Lên đầu trang
Bồn nhựa Phu kien phong tam Nội thất phòng tắm Bồn nước inox Phòng tắm hiện đại Chậu rửa chén Bồn tắm đứng Lavabo Bep gas
Hỗ trợ trực tuyến
(08) 35 881199 - 398 99 388
  • Bep gas

    Hỗ trợ Kỹ thuật

  • Bep gas

    Mua hàng trực tuyến

Đối tác
Bán nhà mặt đường Phạm Văn Chiêu Gò Vấp bon nuoc gia re may nuoc nong nang luong mat troi nhap khau Hệ thống phân phối trực tuyến Bồn nước inox Đại Thành khuyến mãi Bồn nhựa cao cấp Đại Thành Thế hệ mới Sản phẩm thanh lý

Giới thiệu bếp gas Rinnai

Bảng giá bồn nước nhựa Đại Thành

Đăng lúc: 10:37, 31/03/2012

Bảng giá bồn nhựa Đại Thành áp dụng từ ngày 01/08/2014 đến khi có thông báo giá mới

Giá đã bao gồm thuế VAT, miễn phí vận chuyển trong TP.HCM

Không bao gồm rơle tự động và van xả đáy, Sản phẩm được bảo hành 5 năm

Sản phẩm Bồn nhựa Đại Thành có kết cấu nhựa 3 lớp, Sx theo TC 02-2001 - Nhựa Hàn Quốc.

Các thông số có  dung sai +-5%

Khuyến mãi giảm ngay 250.000/khối khi mua tại Vattu24h.net


Loại Bồn

 

Dung Tích

(lít)

Chiều cao

(m.m)

Chiều Ngang

(m.m)

Đường Kính

nắp

(m m)

Chiều Dài

Thân Bồn

(m.m)

Giá bán

(Vnđ)

BỒN
ĐỨNG

300

1.060

670

440

 

850.000

400

1.130

760

440

 

980.000

500

1.230

780

440

 

1.110.000

600

1.320

820

440

 

1.275.000

700

1.410

830

440

 

1.370.000

850

1.470

910

440

 

1.665.000

1.000

1.540

970

440

 

1.880.000

1.100

 

 

 

 

2.135.000

1.200

1.250

1.220

440

 

2.350.000

1500

1.610

1.190

440

 

2.675.000

2000

1.570

1.400

440

 

3.360.000

3000

1.880

1.530

440

 

5.350.000

4000

2.320

1.600

440

 

7.245.000

5000

2.200

1.750

440

 

9.755.000

BỒN
NGANG

300

630

750

440

980

930.000

400

740

830

440

1.050

1.170.000

500

770

870

440

1.120

1.390.000

600

790

880

440

1.270

1.615.000

700

840

980

440

1.380

1.865.000

1.000

850

1.010

440

1.440

2.575.000

1.200

980

1.130

440

1.520

3.285.000

1.500

1.070

1.200

440

1.690

4.900.000

2.000

1.140

1.300

440

1.770

6.130.000

2.300

1.270

1.330

440

1.720

7.575.000

BỒN
VUÔNG

500

600

900

440

1.120

1.390.000

900

780

1100

440

1.250

2.370.000

1.200

1.000

1200

440

1.320

3.285.000